CÔNG TY CÂN ĐIỆN TỬ NHÂN HÒA
Ưu điểm:
Vật liệu thép không gỉ cho độ bền cao
Kích thước thấp lắp đặt dễ trong không gian nhỏ
Giới hạn tải phá hủy đến 200 % tải định mức
Phù hợp cho quy trình sản xuất tự động hóa
Phù hợp chuẩn hóa quốc tế OIML
Bảo hành: 12 Tháng
| Mã sản phẩm | 420 |
| Hãng sản xuất | Utilcell - Tây Ban Nha |
| Tiêu chuẩn chất lượng | OIML R60 C3 |
| Công nghệ | Loadcell tương tự analog |
| Cấu trúc | Dạng bánh |
| Cấp độ bảo vệ | IP68 |
| Cấp độ chính xác | C3 |
| Tải trọng | 2.5 tấn, 5 tấn, 10 tấn, 20 tấn, 30 tấn |
| Vật liệu | Thép không gỉ |
| Phụ kiện đi kèm | Không |
| Dây tín hiệu | Cáp tròn Ø5.4mm, 6 dây tín hiệu, 1 dây nối đất, dài 13m |
| Điện áp ngõ ra | 2 ±0.1%mv/v |
| Điện áp điểm Zero | ±2%R.O |
| Sai số tuyến tính | < ±0.02%R.O |
| Độ trễ | < ±0.02%R.O |
| Sai số kết hợp | < ±0.025%R.O |
| Độ lặp lại | < ±0.015%R.O |
| Sai số khi ngâm tải 30 phút | 0.02%R.O |
| Độ phục hồi sau 30 phút | 0.02%R.O |
| Quá tải (30 phút) | < ±0.024%R.O |
| Độ phân giải | 1/4.000 |
| Bước nhảy | 0.00067mV/V |
| Sai số do nhiệt độ | - Tại điểm Zero: < ±0.01%R.O/°C - Tại điểm tải: < ±0.009%R.O/°C |
| Điện áp cấp | - Khuyến khích: 10V - Tối đa: 15V |
| Trở kháng | - Ngõ vào: 800 ± 30Ω - Ngõ ra: 700 ± 5Ω - Cách ly: > 5000MΩ@50VDC |
| Dải nhiệt độ được bù sai số | -10 ~ +40℃ |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -30 ~ +70℃ |
| Dải nhiệt độ bảo quản | -50 ~ +70°C |
| Quá tải an toàn | 150%F.S |
| Quá tải phá hủy | 200%F.S |
| Kích thước tối đa bàn cân | Không giới hạn |
| Ứng dụng | Cân bồn, cân phễu, cân silo, cân sàn âm nền, máy đo lực nén, cân đóng bao, cân xe tải, cân tàu |
| Bảo Hành | 12 Tháng |
Giá trị 2 ±0.1% mV/V biểu thị mức tín hiệu điện áp mà loadcell tạo ra khi chịu toàn bộ tải định mức, được tính trên mỗi volt điện áp kích thích. Với Loadcell 420, mức 2 mV/V cho thấy độ nhạy phù hợp để chuyển đổi lực thành tín hiệu điện ổn định. Sai lệch ±0.1% phản ánh sự kiểm soát tốt trong quá trình sản xuất, giúp biên độ tín hiệu giữa các loadcell cùng loại gần như tương đồng. Điều này cho phép hệ thống đo thu nhận tín hiệu nhất quán và giảm sai khác khi sử dụng nhiều cảm biến cùng lúc.
Độ phân giải 1/4.000 cho biết toàn bộ dải đo danh định được chia thành 4.000 mức riêng biệt. Điều này đồng nghĩa Loadcell 420 có khả năng nhận biết sự thay đổi tải trọng rất nhỏ so với tải tối đa. Giá trị phân chia càng lớn thì mức độ chi tiết của kết quả đo càng cao, giúp hệ thống cân phản ánh chính xác sự biến thiên khối lượng. Độ phân giải này đảm bảo tín hiệu thu được đủ mịn để phục vụ các yêu cầu đo tải liên tục và ổn định trong quá trình vận hành.
Giới hạn < ±0.024% R.O thể hiện mức thay đổi tín hiệu đầu ra sau khi loadcell chịu tải vượt định mức trong khoảng thời gian 30 phút. Với Loadcell 420, giá trị rất thấp này cho thấy phần tử đo có khả năng phục hồi cao sau khi chịu lực lớn. Khi tải được loại bỏ, tín hiệu trở về gần giá trị ban đầu mà không phát sinh sai lệch đáng kể. Đặc tính này giúp duy trì độ ổn định của kết quả đo ngay cả khi hệ thống gặp tình trạng quá tải tạm thời.
Bước nhảy 0.00067 mV/V phản ánh mức thay đổi nhỏ nhất của điện áp đầu ra tương ứng với sự thay đổi tải. Ở Loadcell 420, giá trị này cho thấy tín hiệu được tạo ra với độ mịn cao, cho phép ghi nhận những biến thiên lực rất nhỏ. Bước nhảy càng thấp thì tín hiệu càng liên tục, hạn chế hiện tượng nhảy số trong quá trình đo. Điều này giúp bộ xử lý tín hiệu đọc và chuyển đổi dữ liệu một cách ổn định và chính xác hơn.
Sai số nhiệt độ tại điểm Zero < ±0.01% R.O/°C biểu thị mức trôi tín hiệu khi nhiệt độ thay đổi mà không có tải tác động, trong khi sai số tại tải < ±0.009% R.O/°C thể hiện sự thay đổi độ nhạy khi loadcell đang chịu lực. Đối với Loadcell 420, hai giá trị này cho thấy ảnh hưởng của nhiệt độ lên tín hiệu đo được kiểm soát chặt chẽ. Nhờ đó, kết quả cân ít bị biến đổi khi môi trường xung quanh thay đổi nhiệt.
Việc sử dụng thép không gỉ làm vật liệu chế tạo giúp Loadcell 420 đạt được độ bền cơ học và độ ổn định lâu dài trong quá trình đo lực. Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm, hóa chất cũng như môi trường khắc nghiệt. Nhờ đặc tính này, cấu trúc cơ học của loadcell ít bị suy giảm theo thời gian, đảm bảo phần tử đo duy trì tính đàn hồi và đặc tuyến lực – tín hiệu không bị thay đổi trong suốt vòng đời sử dụng.
Thiết kế kích thước thấp cho phép Loadcell 420 được lắp đặt trong những vị trí có chiều cao hạn chế mà không cần thay đổi kết cấu tổng thể của hệ thống. Dạng thiết kế này giúp rút ngắn khoảng cách truyền lực, giảm sai số do lệch tâm hoặc uốn cong không mong muốn. Đồng thời, việc lắp đặt trở nên đơn giản hơn khi không cần các kết cấu phụ trợ phức tạp, từ đó hạn chế ảnh hưởng cơ học không cần thiết lên loadcell trong quá trình vận hành lâu dài.
Giới hạn tải phá hủy đạt đến 200% tải định mức cho thấy Loadcell 420 có khả năng chịu lực vượt xa vùng làm việc danh định mà không bị hư hỏng cơ học. Mức giới hạn này phản ánh độ an toàn cao của phần tử đàn hồi và kết cấu tổng thể. Trong trường hợp xảy ra sự cố quá tải nghiêm trọng, loadcell vẫn có khả năng bảo toàn cấu trúc, tránh gãy vỡ hoặc biến dạng vĩnh viễn, từ đó bảo vệ toàn bộ hệ thống cân và giảm rủi ro hỏng hóc.
Khả năng tạo tín hiệu ổn định và lặp lại cao giúp Loadcell 420 đáp ứng tốt yêu cầu của các hệ thống sản xuất tự động. Trong môi trường tự động hóa, loadcell thường làm việc liên tục và là nguồn dữ liệu đầu vào cho PLC hoặc bộ điều khiển trung tâm. Đặc tính đo lực ổn định giúp tín hiệu đầu ra nhất quán, giảm nhiễu và hạn chế sai lệch theo thời gian, từ đó đảm bảo các thuật toán điều khiển dựa trên giá trị cân hoạt động chính xác và đáng tin cậy.
Việc đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn OIML cho thấy Loadcell 420 đạt được mức độ chính xác và độ tin cậy được công nhận ở phạm vi quốc tế. Chuẩn OIML quy định chặt chẽ về sai số, độ lặp lại và độ ổn định của loadcell trong điều kiện sử dụng thực tế. Khi phù hợp với tiêu chuẩn này, loadcell có thể được sử dụng trong các hệ thống cân thương mại hoặc công nghiệp yêu cầu tính pháp lý, đồng thời đảm bảo khả năng tích hợp trong các dự án có yêu cầu kỹ thuật cao.
Hoạt động lên men cồn phụ thuộc lớn vào việc kiểm soát lượng mật rỉ tiêu thụ theo từng giai đoạn. Loadcell 420 được lắp dưới chân bồn để ghi nhận liên tục sự thay đổi khối lượng nguyên liệu, từ đó hỗ trợ hệ thống quản lý định mức đầu vào. Việc theo dõi tải trọng theo thời gian thực giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh tốc độ cấp liệu, hạn chế hao hụt và duy trì hiệu suất sản xuất ổn định. Dữ liệu đo còn là cơ sở quan trọng cho việc tự động hóa và tối ưu chi phí vận hành.
Các phép thử độ bền giày dép yêu cầu lực tác động phải được kiểm soát chặt chẽ ở từng chu kỳ. Khi tích hợp Loadcell 420 vào cụm tạo lực, máy thử nghiệm có thể ghi nhận đầy đủ giá trị tải tác dụng lên mẫu giày trong suốt quá trình kiểm tra. Điều này giúp kết quả đánh giá phản ánh đúng khả năng chịu lực của vật liệu, đồng thời tạo sự đồng đều giữa các lần thử. Nhờ kiểm soát tốt tải trọng, doanh nghiệp nâng cao độ tin cậy trong khâu kiểm định chất lượng sản phẩm.
Hệ thống chiết xuất tinh dầu tự động đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ khối lượng nguyên liệu và dung môi. Loadcell 420 đảm nhiệm vai trò cung cấp dữ liệu tải trọng liên tục cho bộ điều khiển trung tâm. Trên cơ sở đó, các thông số vận hành như thời gian, nhiệt độ hay áp suất được điều chỉnh phù hợp với từng mẻ chiết. Cách đo lường ổn định này giúp tăng hiệu suất thu hồi tinh dầu, giảm hao phí nguyên liệu và đảm bảo sự đồng đều về chất lượng thành phẩm.
Chất lượng giấy tái chế phụ thuộc trực tiếp vào lực ép tác động lên khối bột giấy. Loadcell 420 được bố trí tại vị trí truyền lực để theo dõi lực ép trong toàn bộ chu trình vận hành. Thông tin thu được cho phép hệ thống điều chỉnh áp suất ép theo từng loại nguyên liệu đầu vào. Việc kiểm soát lực hợp lý giúp sợi giấy liên kết tốt hơn, hạn chế lỗi sản phẩm và đồng thời kéo dài tuổi thọ của cụm ép trong dây chuyền sản xuất.
Quá trình lên men thực phẩm yêu cầu liều lượng enzyme được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo phản ứng sinh hóa diễn ra ổn định. Loadcell 420 được sử dụng để theo dõi khối lượng dung dịch enzyme trong bồn chứa hoặc hệ thống cấp liệu. Dữ liệu tải trọng giúp nhà máy quản lý chặt lượng enzyme đưa vào từng mẻ, duy trì sự đồng đều giữa các lô sản xuất. Cách tiếp cận này góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm rủi ro sai lệch công thức.
Cung cấp hơn 35 hãng cân nổi tiếng
Chính sách phân phối cạnh tranh
Tư vấn sản phẩm chuyên sâu
Dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp
Giải pháp toàn diện cho mọi lĩnh vực
Quyền lợi khách hàng luôn đảm bảo