CÔNG TY CÂN ĐIỆN TỬ NHÂN HÒA
Ưu điểm:
Tốc độ sự biến dạng tín hiệu thấp
Hợp kim nhôm nhẹ dễ lắp đặt
Sai số tổng hợp cực thấp
Khả năng chịu nhiệt rộng -35 ~ +65℃
Chống bị trôi số tốt sau khi tải tác động
Bảo hành: 12 Tháng
| Mã sản phẩm | L6B |
| Hãng sản xuất | Zemic - Hà Lan |
| Tiêu chuẩn chất lượng | OIML R60 C3, NTEP |
| Công nghệ | Loadcell tương tự analog |
| Cấu trúc | Dạng thanh, đơn điểm |
| Cấp độ bảo vệ | IP65 |
| Cấp độ chính xác | C3 |
| Tải trọng | 300g, 600g, 1.2kg, 1.5kg, 3kg |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm |
| Phụ kiện đi kèm | Không |
| Dây tín hiệu | Cáp tròn Ø3.8mm, 4 dây tín hiệu, 1 dây nối đất, dài 0.40m |
| Điện áp ngõ ra | 0.9 ± 0.1mV/V |
| Điện áp điểm Zero | ≤± 2.0%FS |
| Sai số tuyến tính | ≤± 0.008%FS |
| Độ trễ | ≤± 0.015%FS |
| Sai số kết hợp | ≤± 0.020%FS |
| Độ lặp lại | ≤± 0.015%FS |
| Sai số khi ngâm tải 30 phút | ≤±0.02%FS |
| Độ phục hồi sau 30 phút | ≤±0.02%FS |
| Quá tải (30 phút) | ≤± 0.003%FS |
| Độ phân giải | 1/5.000 |
| Bước nhảy | 0.00067mV/V |
| Sai số do nhiệt độ | - Tại điểm Zero: ≤± 0.010%FS./10 ℃ - Tại điểm tải: ≤± 0.008%FS/10 ℃ |
| Điện áp cấp | - Khuyến khích: 5 – 10 VDC - Tối đa: 12 VDC |
| Trở kháng | - Ngõ vào: 406 ± 6Ω - Ngõ ra: 350 ± 3Ω - Cách ly: ≥ 5000 (ở 50VDC) MΩ |
| Dải nhiệt độ được bù sai số | -10 ~ +40℃ |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -35 ~ +65℃ |
| Dải nhiệt độ bảo quản | -40 ~ +70°C |
| Quá tải an toàn | 120%F.S |
| Quá tải phá hủy | 150%F.S |
| Ứng dụng | Cân phân tích, cân kỹ thuật |
| Bảo Hành | 12 Tháng |
Sai số tuyến tính mô tả mức độ sai lệch lớn nhất giữa đặc tuyến tín hiệu thực của cảm biến và đường thẳng lý tưởng nối từ điểm không tải đến điểm toàn tải. Giá trị ≤ ±0.015%FS cho thấy Loadcell L6B duy trì mối quan hệ gần như tuyến tính tuyệt đối giữa lực tác động và tín hiệu điện sinh ra trên toàn bộ dải đo. Điều này có nghĩa là tại bất kỳ mức tải nào, sai số do đặc tính phi tuyến đều được kiểm soát trong giới hạn rất hẹp, giảm thiểu sai lệch hệ thống và đảm bảo tính nhất quán của phép đo khi nội suy giá trị trọng lượng.
Điện áp cấp là điện áp kích thích đặt vào cầu Wheatstone nhằm tạo ra tín hiệu đầu ra tỷ lệ với biến dạng cơ học của phần tử đo. Loadcell L6B được thiết kế để đạt trạng thái cân bằng nhiệt và ổn định điện tối ưu trong dải 5–10 VDC, nơi dòng kích thích đủ lớn để tạo tín hiệu rõ ràng nhưng chưa gây gia tăng nhiệt nội tại. Mức 12 VDC xác định giới hạn trên về mặt điện, vượt quá ngưỡng này có thể làm thay đổi đặc tính điện trở của strain gauge và ảnh hưởng đến độ ổn định dài hạn của cảm biến.
Trở kháng ngõ vào và ngõ ra phản ánh tổng điện trở của các nhánh trong cầu đo strain gauge và ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính truyền tín hiệu. Với Loadcell L6B, trở kháng ngõ vào 406 ± 6Ω đảm bảo dòng kích thích được phân bố đồng đều trong cầu đo, trong khi trở kháng ngõ ra 350 ± 3Ω phù hợp với các bộ khuếch đại vi sai tiêu chuẩn. Dung sai nhỏ của các giá trị này giúp duy trì cân bằng cầu, hạn chế sai lệch offset và giảm ảnh hưởng của nhiễu điện cũng như sự không tương thích trở kháng trong hệ thống đo.
Quá tải an toàn biểu thị mức tải mà phần tử đàn hồi của loadcell có thể chịu được mà vẫn giữ nguyên tính đàn hồi và không phát sinh biến dạng dư. Với Loadcell L6B, ngưỡng 120%FS cho thấy cấu trúc cơ học được tính toán để hấp thụ ứng suất vượt mức danh định mà không làm thay đổi hệ số nhạy hoặc đặc tính tuyến tính. Trong giới hạn này, khi tải được tháo bỏ, vật liệu đàn hồi quay về trạng thái ban đầu, đảm bảo các thông số đo lường không bị suy giảm và không xuất hiện sai lệch vĩnh viễn trong đặc tính đầu ra.
Điện áp điểm Zero là tín hiệu đầu ra của loadcell khi không có tải tác động, phản ánh mức độ cân bằng nội tại của cầu đo. Đối với Loadcell L6B, giới hạn ≤ ±2.0%FS cho thấy sai lệch ban đầu giữa các nhánh điện trở đã được kiểm soát tốt trong quá trình chế tạo. Giá trị này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hiệu chuẩn và độ chính xác ở vùng tải thấp, vì offset Zero càng nhỏ thì sai số cộng dồn càng ít. Điện áp Zero ổn định giúp hệ đo duy trì độ lặp lại cao trong suốt quá trình vận hành.
Trong quá trình đo, khả năng kiểm soát diễn biến tín hiệu sau khi chịu tải đóng vai trò then chốt đối với độ tin cậy của kết quả. Loadcell L6B cho thấy tín hiệu đầu ra nhanh chóng đạt trạng thái ổn định, hạn chế tối đa hiện tượng dao động kéo dài. Diễn biến tín hiệu mạch lạc và có trật tự giúp việc đọc số trở nên rõ ràng, đặc biệt khi đo lặp lại nhiều lần trong cùng điều kiện. Sự ổn định này phản ánh chất lượng của cả thiết kế cơ học lẫn đặc tính điện bên trong cảm biến.
Việc lựa chọn vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm lắp đặt và độ linh hoạt của hệ cân. Với Loadcell L6B, hợp kim nhôm được sử dụng mang lại sự cân bằng hợp lý giữa trọng lượng nhẹ và độ cứng cần thiết. Kết cấu gọn gàng giúp thao tác cố định, căn chỉnh và tích hợp vào hệ thống diễn ra thuận lợi hơn, đồng thời không tạo tải trọng dư cho khung cân. Cách tiếp cận này thể hiện định hướng thiết kế tối ưu cho các hệ đo yêu cầu sự tinh giản và hiệu quả.
Độ tin cậy của một phép đo không nằm ở một thông số riêng lẻ mà ở khả năng kiểm soát sai số tổng thể. Loadcell L6B thể hiện rõ điều này khi các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác được giữ ở mức đồng đều và ổn định. Kết quả đo có tính nhất quán cao giữa các lần cân, kể cả khi thay đổi tải trong dải làm việc. Sai số tổng hợp thấp giúp dữ liệu thu được phản ánh sát thực tế, đồng thời giảm nhu cầu hiệu chỉnh lại trong quá trình vận hành dài hạn.
Biến động nhiệt độ là yếu tố thường xuyên tác động đến thiết bị đo trong thực tế. Loadcell L6B được thiết kế để duy trì đặc tính đo ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -35 đến +65℃, hạn chế ảnh hưởng của giãn nở vật liệu và thay đổi điện trở. Khả năng thích nghi này giúp tín hiệu đầu ra giữ được sự nhất quán ngay cả khi điều kiện môi trường thay đổi. Đây là nền tảng quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của phép đo trong nhiều bối cảnh vận hành khác nhau.
Sau khi tải được đặt lên, độ ổn định của giá trị hiển thị là tiêu chí đánh giá chất lượng cảm biến. Loadcell L6B cho thấy khả năng duy trì tín hiệu ổn định theo thời gian, hạn chế hiện tượng trôi số khi giữ tải. Giá trị đo nhanh chóng đạt trạng thái cân bằng và không có xu hướng dịch chuyển đáng kể. Đặc tính này giúp người vận hành yên tâm hơn khi cần theo dõi hoặc ghi nhận số liệu trong khoảng thời gian kéo dài, đồng thời nâng cao độ tin cậy của toàn bộ hệ đo.
Mỗi mẻ trà hay cà phê đều bắt đầu từ khâu chia định lượng chính xác, nơi chỉ cần sai lệch nhỏ cũng ảnh hưởng đến hương vị tổng thể. Loadcell L6B mang lại khả năng kiểm soát khối lượng rõ ràng, giúp người thao tác dễ dàng theo dõi từng thay đổi khi thêm hoặc bớt nguyên liệu. Giá trị cân ổn định tạo cảm giác chắc chắn trong quá trình làm việc, đặc biệt khi phải lặp lại nhiều lần. Nhờ đó, chất lượng sản phẩm được duy trì đồng đều giữa các mẻ khác nhau.
Những nguyên liệu có khối lượng riêng nhỏ và dễ biến động luôn đòi hỏi hệ cân có độ nhạy tốt. Loadcell L6B đáp ứng yêu cầu này bằng khả năng ghi nhận chính xác các thay đổi rất nhỏ khi thao tác cân. Số liệu hiển thị rõ ràng, ít dao động giúp người dùng kiểm soát tốt định mức mong muốn. Việc cân đong trở nên nhẹ nhàng và nhất quán hơn, đặc biệt khi cần lặp lại cùng một công thức nhiều lần mà vẫn giữ được sự đồng đều giữa các mẻ nguyên liệu.
Độ tin cậy của phép đo là nền tảng cho mọi thí nghiệm. Loadcell L6B tạo cảm giác an tâm khi thao tác nhờ tín hiệu ổn định và phản hồi rõ ràng ngay sau khi đặt mẫu. Quá trình cân diễn ra mạch lạc, giúp người thực hiện dễ kiểm soát lượng hóa chất cần dùng mà không phải điều chỉnh nhiều lần. Khi các giá trị đo được duy trì nhất quán, kết quả thí nghiệm trở nên dễ lặp lại và hạn chế tối đa sai số phát sinh từ bước chuẩn bị mẫu.
Việc xử lý mẫu dược liệu đòi hỏi sự cẩn trọng ngay từ khâu cân ban đầu. Loadcell L6B hỗ trợ công việc này bằng khả năng giữ giá trị đo ổn định, tránh hiện tượng thay đổi số khi giữ mẫu trên cân. Người thao tác có thể tập trung vào đánh giá và phân tích mà không bị gián đoạn bởi sai lệch khối lượng. Sự nhất quán giữa các lần cân giúp dữ liệu thu thập có độ tin cậy cao hơn, đặc biệt khi cần so sánh nhiều mẫu trong cùng điều kiện.
Quá trình tạo ra một mẻ nến hoàn chỉnh phụ thuộc rất nhiều vào tỷ lệ pha trộn nguyên liệu. Loadcell L6B cho phép kiểm soát chính xác lượng sáp, phụ gia và tinh dầu ngay từ bước cân. Giá trị đo ổn định giúp việc tái tạo công thức trở nên dễ dàng hơn, hạn chế sai khác giữa các lần sản xuất. Khi khâu cân được thực hiện trơn tru và rõ ràng, người làm có thể tập trung nhiều hơn vào chất lượng thành phẩm và tính đồng đều của từng cây nến.
Cung cấp hơn 35 hãng cân nổi tiếng
Chính sách phân phối cạnh tranh
Tư vấn sản phẩm chuyên sâu
Dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp
Giải pháp toàn diện cho mọi lĩnh vực
Quyền lợi khách hàng luôn đảm bảo