CÔNG TY CÂN ĐIỆN TỬ NHÂN HÒA
Ưu điểm:
Hỗ trợ điện áp kích thích lên đến 15VDC
Kết cấu từ hợp kim thép giúp chống ăn mòn
Thân loadcell chịu được tải xung ngắn hạn
Dễ ghép song song nhiều loadcell
Cho phép khai thác tối đa dải tải danh định
Bảo hành: 12 Tháng
| Mã sản phẩm | PST |
| Hãng sản xuất | Keli - Mỹ |
| Tiêu chuẩn chất lượng | OIML R60 C3, CE |
| Công nghệ | Loadcell tương tự analog |
| Cấu trúc | Dầm chữ Z |
| Cấp độ bảo vệ | IP65 |
| Cấp độ chính xác | C3 |
| Tải trọng | 50kg, 100kg, 200kg, 500kg, 1 tấn, 2 tấn, 3 tấn, 5 tấn |
| Vật liệu | Hợp kim thép |
| Phụ kiện đi kèm | Không |
| Dây tín hiệu | Cáp tròn Ø5.0mm, 4 dây tín hiệu, 1 dây nối đất, dài 2,6m |
| Điện áp ngõ ra | 2.0 ± 0.003 mV/V |
| Điện áp điểm Zero | ±5% R.O. |
| Sai số tuyến tính | 0.03%R.O |
| Độ trễ | 0.02%R.O |
| Sai số kết hợp | 0,03%R.O |
| Độ lặp lại | 0.01% R.O |
| Sai số khi ngâm tải 30 phút | ±0.017% R.O. |
| Độ phục hồi sau 30 phút | ±0.017% R.O. |
| Quá tải (30 phút) | ±0.017% R.O. |
| Độ phân giải | 1/7.000 |
| Bước nhảy | 0.00067mV/V |
| Sai số do nhiệt độ | - Tại điểm Zero: ±0.002%R.O./10 ℃ - Tại điểm tải: ±0.015%R.O./10℃ |
| Điện áp cấp | - Khuyến khích: 5-12 VDC - Tối đa: 15 VDC |
| Trở kháng | - Ngõ vào: 400 ± 20Ω - Ngõ ra: 352 ± 3Ω - Cách ly: ≥5000MΩ/(50VDC) |
| Dải nhiệt độ được bù sai số | -10 ~ +40℃ |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -10 ~ + 60℃ |
| Dải nhiệt độ bảo quản | -40 ~ +70°C |
| Quá tải an toàn | 150%F.S |
| Quá tải phá hủy | 200%F.S |
| Kích thước tối đa bàn cân | Không giới hạn |
| Ứng dụng | Cân hỗn hợp, cân treo, cân đóng gói, cân phễu, cân sàn, cân bàn |
| Bảo Hành | 12 Tháng |
Độ phân giải 1/7.000 biểu thị khả năng chia nhỏ dải tải danh định thành 7.000 phần bằng nhau của Loadcell PST. Thông số này phản ánh mức độ chi tiết mà hệ thống đo có thể nhận biết khi tải trọng thay đổi. Với độ phân giải như vậy, mỗi bước tín hiệu tương ứng với một phần rất nhỏ của tải toàn dải, giúp tín hiệu đầu ra biến thiên mượt và liên tục. Giá trị này đặc biệt quan trọng trong đánh giá chất lượng đo, vì nó quyết định khả năng phát hiện các thay đổi tải nhỏ và mức ổn định của kết quả hiển thị trong quá trình đo.
Sai số do nhiệt độ cho thấy mức độ ảnh hưởng của biến thiên nhiệt đến đặc tính đo của Loadcell PST. Tại điểm Zero, sai số ±0.002%R.O./10℃ phản ánh mức dịch chuyển rất nhỏ của điểm cân bằng khi nhiệt độ môi trường thay đổi, cho thấy khả năng ổn định của cầu đo khi không có tải. Tại điểm tải, sai số ±0.015%R.O./10℃ thể hiện mức thay đổi tín hiệu khi cảm biến đang chịu tải thực tế. Hai thông số này cho phép đánh giá mức độ bù nhiệt và khả năng duy trì đặc tính đo ổn định theo nhiệt độ.
Trở kháng ngõ vào 400 ± 20Ω của Loadcell PST phản ánh tổng điện trở của cầu strain gauge khi cấp điện kích thích, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiêu thụ và mức tín hiệu sinh ra. Sai số cho phép ±20Ω cho thấy mức đồng đều giữa các cảm biến cùng loại. Trở kháng ngõ ra 352 ± 3Ω thể hiện điện trở đo được tại đầu tín hiệu, quyết định khả năng truyền tín hiệu ổn định đến bộ khuếch đại. Độ sai lệch nhỏ ±3Ω giúp đảm bảo tính đồng nhất tín hiệu khi ghép nhiều loadcell trong cùng một hệ thống đo.
Quá tải phá hủy 200%F.S xác định giới hạn tải tối đa mà Loadcell PST có thể chịu trước khi xảy ra hư hỏng không thể phục hồi. Giá trị này được tính theo phần trăm tải danh định và phản ánh khả năng chịu ứng suất cực đại của phần tử đàn hồi. Khi tải vượt quá mức này, cấu trúc cơ học sẽ bị biến dạng vĩnh viễn hoặc phá hủy. Quá tải phá hủy không dùng cho vận hành thường xuyên mà dùng để đánh giá biên an toàn cơ học của loadcell trong các tình huống tải vượt mức bất thường.
Sai số khi ngâm tải 30 phút ±0.017%R.O thể hiện mức thay đổi tín hiệu của Loadcell PST khi chịu một tải cố định liên tục trong khoảng thời gian 30 phút. Sai số khi ngâm tải 30 phút phản ánh hiện tượng trôi tín hiệu do biến dạng đàn hồi chậm của vật liệu và sự cân bằng nhiệt nội tại trong cảm biến. Giá trị sai số nhỏ cho thấy khả năng duy trì tín hiệu ổn định theo thời gian khi tải không đổi. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá độ ổn định dài hạn của loadcell trong các phép đo giữ tải liên tục.
Khả năng hỗ trợ điện áp kích thích lên đến 15VDC cho thấy Loadcell PST được thiết kế với biên độ làm việc điện rộng. Mức điện áp này cho phép cầu đo bên trong tạo tín hiệu đầu ra đủ lớn để truyền dẫn ổn định mà không làm suy giảm đặc tính của strain gauge. Việc chấp nhận điện áp kích thích cao phản ánh khả năng chịu nhiệt và kiểm soát dòng tốt của phần tử đo, đồng thời giúp loadcell tương thích với nhiều bộ hiển thị và bộ khuếch đại trong các hệ thống đo tải công nghiệp.
Kết cấu chế tạo từ hợp kim thép giúp Loadcell PST duy trì độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn trong điều kiện làm việc khắc nghiệt. Vật liệu này có khả năng hạn chế quá trình oxy hóa và suy giảm bề mặt khi tiếp xúc với độ ẩm hoặc môi trường có hơi hóa chất ở mức cho phép. Nhờ đặc tính ổn định của hợp kim thép, hình dạng và đặc tính đàn hồi của thân loadcell được giữ nguyên theo thời gian, từ đó đảm bảo các thông số đo không bị ảnh hưởng do biến đổi vật liệu.
Khả năng chịu tải xung ngắn hạn phản ánh độ bền tức thời của Loadcell PST trước các lực tăng đột ngột trong thời gian rất ngắn. Đặc tính này đến từ thiết kế hình học của thân loadcell và giới hạn đàn hồi của vật liệu chế tạo. Khi xảy ra tải xung, phần tử đàn hồi có thể hấp thụ và phân tán ứng suất mà không gây biến dạng dư. Thông số này cho thấy loadcell được tính toán để làm việc ổn định trong điều kiện tải thay đổi nhanh và không liên tục.
Khả năng ghép song song nhiều loadcell được đảm bảo nhờ sự đồng đều về đặc tính điện của Loadcell PST. Các thông số như trở kháng ngõ vào và ngõ ra được kiểm soát trong giới hạn hẹp, giúp tín hiệu từ các loadcell phân bố đồng đều khi kết nối chung. Nhờ đó, hệ thống đo tải nhiều điểm có thể tổng hợp tín hiệu mà không phát sinh sai lệch lớn giữa các kênh. Đặc điểm này giúp giảm yêu cầu cân chỉnh phức tạp trong quá trình lắp đặt và vận hành hệ thống.
Khả năng khai thác tối đa dải tải danh định thể hiện mức độ ổn định của Loadcell PST khi làm việc gần giới hạn tải thiết kế. Phần tử đàn hồi duy trì mối quan hệ tuyến tính giữa tải và tín hiệu đầu ra trên toàn dải đo, hạn chế sai lệch khi tải tăng cao. Điều này cho phép loadcell vận hành hiệu quả trong toàn bộ phạm vi tải danh định mà không làm suy giảm đặc tính đo. Qua đó, thông số phản ánh chuẩn xác sự cân bằng giữa thiết kế cơ học và đặc tính điện của cảm biến.
Yêu cầu giám sát tải treo bồn phản ứng luôn gắn liền với tính an toàn và độ ổn định của toàn bộ dây chuyền hóa dầu. Loadcell PST được ứng dụng để theo dõi liên tục sự thay đổi trọng lượng của bồn trong suốt quá trình phản ứng, từ giai đoạn nạp liệu đến khi kết thúc mẻ. Nhờ khả năng làm việc ổn định dưới tải treo và môi trường khắt khe, thiết bị giúp phát hiện sớm các bất thường về khối lượng, hỗ trợ kiểm soát quy trình và hạn chế rủi ro vận hành.
Đối với bồn chứa bột khoáng mịn, việc kiểm soát tải treo đóng vai trò quan trọng nhằm đảm bảo cấp liệu đồng đều và tránh quá tải kết cấu. Loadcell PST cho phép đo chính xác sự biến thiên khối lượng khi bột được nạp hoặc xả, kể cả trong điều kiện vật liệu có độ bụi cao. Dữ liệu tải trọng thu được giúp người vận hành đánh giá mức tồn kho theo thời gian thực, đồng thời hỗ trợ điều chỉnh tốc độ cấp liệu để duy trì hiệu quả sản xuất và bảo vệ hệ thống treo bồn.
Trong dây chuyền phối trộn phân bón, việc theo dõi trọng lượng thùng trộn là cơ sở để đảm bảo đúng tỷ lệ thành phần. Loadcell PST được lắp đặt tại các điểm chịu lực của thùng, giúp ghi nhận chính xác khối lượng vật liệu trong từng giai đoạn trộn. Thông tin này hỗ trợ kiểm soát công thức phối trộn, hạn chế sai lệch giữa các mẻ sản xuất. Nhờ đó, chất lượng phân bón đầu ra được duy trì ổn định, đồng thời giảm hao hụt nguyên liệu không cần thiết.
Hoạt động của lò nung phụ thuộc lớn vào lượng nguyên liệu cấp vào theo từng chu kỳ. Loadcell PST được sử dụng để cân kiểm soát nguyên liệu đầu vào, giúp xác định chính xác khối lượng trước khi đưa vào lò. Việc giám sát này hỗ trợ điều chỉnh nhiệt lượng phù hợp, tránh tình trạng thiếu hoặc dư nguyên liệu gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm nung. Dữ liệu tải trọng ổn định còn góp phần tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ và nâng cao hiệu suất vận hành toàn hệ thống.
Trong ngành chế biến sữa, cân bồn chứa là bước quan trọng để quản lý nguyên liệu và kiểm soát quy trình sản xuất. Loadcell PST được tích hợp vào hệ thống cân bồn nhằm theo dõi chính xác lượng sữa trong từng công đoạn, từ tiếp nhận đến chế biến. Khả năng đo ổn định giúp nhà máy dễ dàng quản lý tồn kho, tính toán định mức sử dụng và đảm bảo sự đồng đều giữa các mẻ sản xuất. Nhờ đó, chất lượng sản phẩm sữa được duy trì nhất quán theo tiêu chuẩn.
Cung cấp hơn 35 hãng cân nổi tiếng
Chính sách phân phối cạnh tranh
Tư vấn sản phẩm chuyên sâu
Dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp
Giải pháp toàn diện cho mọi lĩnh vực
Quyền lợi khách hàng luôn đảm bảo