CÔNG TY CÂN ĐIỆN TỬ NHÂN HÒA
Ưu điểm:
Hoạt động ổn định ở nhiệt độ -30 - +70°C
Màu sắc dây dễ nhận diện và đấu nối
Phương thức cảm biến từ cho độ nhạy vượt trội
Tích hợp dễ dàng với hệ thống PLC
Chống rung động và sốc cơ học tốt
Bảo hành: 12 Tháng
| Mã sản phẩm | UNS |
| Hãng sản xuất | UTE - Đài Loan |
| Tiêu chuẩn chất lượng | OIML R60 C3 |
| Công nghệ | Loadcell tương tự analog |
| Cấu trúc | Dầm chữ Z |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 |
| Cấp độ chính xác | C3 |
| Tải trọng | 100kg,200kg,300kg,500kg |
| Vật liệu | Nhôm anod hóa |
| Phụ kiện đi kèm | Không |
| Dây tín hiệu | Cáp tròn Ø5.4mm, 4 dây tín hiệu, 1 dây nối đất, dài 2m |
| Điện áp ngõ ra | 2 ± 0.002mV/V |
| Điện áp điểm Zero | ± 1% R.O |
| Sai số tuyến tính | ±0.02% R.O |
| Độ trễ | ±0.02% R.O |
| Sai số kết hợp | ±0.02% R.O |
| Độ lặp lại | ±0.01% R.O |
| Sai số khi ngâm tải 30 phút | ±0.02% R.O |
| Độ phục hồi sau 30 phút | ±0.02% R.O |
| Quá tải (30 phút) | ±0.02% R.O |
| Độ phân giải | 1/5.000 |
| Bước nhảy | 0.00064mV/V |
| Sai số do nhiệt độ | - Tại điểm Zero: <±0.03% R.O/°C - Tại điểm tải: <±0.01% R.O/°C |
| Điện áp cấp | - Khuyến khích: 5-12 V - Tối đa: 15 V |
| Trở kháng | - Ngõ vào: 381 ± 4Ω - Ngõ ra: 350 ± 1Ω - Cách ly: ≥5000MΩ/(50VDC) |
| Dải nhiệt độ được bù sai số | -10 ~ +40℃ |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -30 ~ +70℃ |
| Dải nhiệt độ bảo quản | -40 ~ +80°C |
| Quá tải an toàn | 150%F.S |
| Quá tải phá hủy | 300%F.S |
| Kích thước tối đa bàn cân | Không giới hạn |
| Ứng dụng | Cân hỗn hợp, cân treo, cân đóng gói, cân phễu, cân sàn, cân bàn |
| Bảo Hành | 12 Tháng |
Điện áp ngõ ra 2 ± 0.002 mV/V thể hiện mức tín hiệu điện mà Loadcell UNS tạo ra tương ứng với mỗi đơn vị điện áp kích thích khi đạt tải danh định. Sai số ±0.002 mV/V cho thấy độ đồng đều và độ ổn định rất cao của cầu đo điện trở bên trong loadcell. Thông số này phản ánh khả năng duy trì tín hiệu tuyến tính, hạn chế trôi tín hiệu và đảm bảo khả năng khuếch đại chính xác khi kết nối với bộ hiển thị hoặc bộ điều khiển trong hệ thống cân.
Nhôm anod hóa là vật liệu được xử lý bề mặt bằng phương pháp điện phân nhằm tạo lớp oxit cứng và bền vững. Khi sử dụng vật liệu này, Loadcell UNS đạt được độ ổn định cơ học tốt, hạn chế biến dạng dư và giảm ảnh hưởng của môi trường đến đặc tính đo. Lớp anod giúp tăng khả năng chống oxy hóa, giảm ăn mòn và duy trì tính nhất quán của kết cấu đàn hồi, từ đó bảo toàn đặc tính đo lực trong suốt thời gian vận hành dài hạn.
Trở kháng ngõ vào và ngõ ra phản ánh đặc tính điện của mạch cầu strain gauge bên trong Loadcell UNS. Giá trị ngõ vào 381 ± 4Ω đảm bảo khả năng tương thích ổn định với nguồn kích thích và bộ khuếch đại tín hiệu. Trong khi đó, trở kháng ngõ ra 350 ± 1Ω giúp tín hiệu đầu ra đồng đều, giảm sai lệch khi truyền dẫn và đặc biệt quan trọng khi nhiều loadcell được đấu song song trong cùng một hệ thống cân công nghiệp.
Quá tải an toàn 150% F.S cho biết Loadcell UNS có khả năng chịu được tải trọng vượt 1,5 lần tải danh định mà không gây hư hỏng cấu trúc đàn hồi hoặc sai lệch vĩnh viễn đặc tính đo. Thông số này phản ánh mức độ dự phòng cơ học của loadcell, giúp thiết bị chống chịu tốt với các tình huống quá tải ngắn hạn, lực va đập hoặc sai sót vận hành. Nhờ đó, loadcell duy trì độ ổn định và độ tin cậy cao trong điều kiện làm việc thực tế.
Độ phân giải 1/5.000 cho thấy Loadcell UNS có khả năng phân tách tín hiệu tải trọng thành 5.000 mức khác nhau trên toàn dải đo. Thông số này phản ánh mức độ chi tiết mà hệ thống cân có thể nhận biết khi tải trọng thay đổi. Độ phân giải cao giúp phát hiện những biến thiên tải nhỏ, giảm sai số hiển thị và hỗ trợ quá trình điều khiển chính xác. Đây là yếu tố quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu kiểm soát khối lượng chặt chẽ và ổn định.
Dải nhiệt độ làm việc từ -30 đến +70°C cho thấy Loadcell UNS được thiết kế để duy trì đặc tính đo ổn định trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt. Trong khoảng này, các thông số điện và cơ học của loadcell được kiểm soát nhằm hạn chế trôi zero, biến thiên độ nhạy và sai lệch tín hiệu do giãn nở vật liệu. Khả năng chịu nhiệt rộng giúp loadcell vận hành tin cậy cả trong môi trường lạnh sâu lẫn khu vực có nhiệt độ cao phát sinh từ thiết bị công nghiệp.
Màu sắc dây tín hiệu được tiêu chuẩn hóa nhằm giúp việc nhận diện và đấu nối Loadcell UNS diễn ra chính xác và nhanh chóng. Việc phân biệt rõ từng dây nguồn, dây tín hiệu và dây bù giúp giảm nguy cơ đấu nhầm cực, hạn chế lỗi kết nối gây sai số đo hoặc hư hỏng thiết bị. Đặc điểm này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống nhiều loadcell, nơi yêu cầu thi công gọn gàng, đồng nhất và đảm bảo tín hiệu ổn định trong suốt quá trình vận hành.
Phương thức cảm biến từ được ứng dụng nhằm nâng cao khả năng phát hiện sự thay đổi tải trọng nhỏ trong Loadcell UNS. Nguyên lý này giúp tín hiệu phản hồi nhanh và nhạy hơn trước các biến thiên lực, đồng thời giảm ảnh hưởng của nhiễu cơ học và môi trường bên ngoài. Nhờ đó, loadcell duy trì độ ổn định tín hiệu cao, hỗ trợ quá trình đo lường chính xác và liên tục, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu giám sát tải trọng theo thời gian thực.
Khả năng tích hợp với PLC cho phép Loadcell UNS dễ dàng trở thành một phần của hệ thống điều khiển tự động. Tín hiệu đầu ra tương thích với các module analog phổ biến, giúp quá trình kết nối, cấu hình và xử lý dữ liệu diễn ra thuận lợi. Đặc điểm này hỗ trợ việc thu thập, giám sát và điều khiển tải trọng trực tiếp trong chương trình PLC, đồng thời đảm bảo tính ổn định, đồng bộ và khả năng mở rộng của toàn bộ hệ thống sản xuất.
Khả năng chống rung và sốc cơ học thể hiện độ bền kết cấu của Loadcell UNS khi làm việc trong môi trường có dao động mạnh. Thiết kế cơ khí và vật liệu đàn hồi được tối ưu để giảm ảnh hưởng của rung động liên tục hoặc lực va đập ngắn hạn đến tín hiệu đo. Nhờ đó, loadcell duy trì tính ổn định của đặc tính đo, hạn chế sai lệch và đảm bảo độ tin cậy lâu dài trong các ứng dụng có điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Chất lượng bê tông phụ thuộc rất lớn vào tỷ lệ phụ gia được đưa vào từng mẻ trộn. Để kiểm soát yếu tố này, bồn trộn cần được giám sát tải trọng một cách liên tục và đáng tin cậy. Việc ứng dụng Loadcell UNS giúp hệ thống ghi nhận chính xác khối lượng phụ gia đang tồn tại trong bồn, từ đó hỗ trợ điều chỉnh quá trình cấp liệu theo đúng công thức thiết kế. Nhờ dữ liệu đo ổn định, các mẻ trộn đạt độ đồng nhất cao hơn, giảm sai lệch và nâng cao hiệu quả thi công.
Trong vận hành hệ thống sử dụng LPG, việc nắm rõ lượng gas còn lại đóng vai trò then chốt để đảm bảo tính liên tục và an toàn. Thay vì ước lượng thủ công, giải pháp đo tải trọng mang lại cái nhìn trực quan và chính xác hơn. Khi Loadcell UNS được tích hợp dưới bồn cấp, toàn bộ khối lượng LPG được theo dõi theo thời gian thực. Cách tiếp cận này giúp người vận hành chủ động kế hoạch nạp gas, hạn chế gián đoạn và giảm thiểu rủi ro phát sinh trong quá trình sử dụng.
Lượng lương thực tồn kho không chỉ là con số thống kê mà còn là cơ sở cho công tác điều phối và bảo quản dài hạn. Bằng cách giám sát tải trọng tổng thể của kho chứa, hệ thống có thể phản ánh chính xác tình trạng dự trữ thực tế. Việc sử dụng Loadcell UNS cho phép ghi nhận sự thay đổi khối lượng một cách liên tục, hỗ trợ phát hiện hao hụt bất thường và tối ưu kế hoạch xuất nhập. Nhờ đó, công tác quản lý kho trở nên chủ động và minh bạch hơn.
Quản lý rác thải hiệu quả đòi hỏi phải hiểu rõ lượng chất thải phát sinh theo từng giai đoạn. Thông qua việc đo tải trọng các bồn hoặc khu chứa rác tập trung, dữ liệu khối lượng được thu thập một cách hệ thống. Khi Loadcell UNS được ứng dụng trong giải pháp này, đơn vị vận hành có thể đánh giá chính xác lưu lượng rác, sắp xếp lịch vận chuyển hợp lý và tránh tình trạng quá tải. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả xử lý và giảm áp lực cho hạ tầng môi trường.
Đối với các nguyên liệu lỏng trong sản xuất thực phẩm, việc kiểm soát khối lượng luôn gắn liền với chất lượng thành phẩm. Hệ thống cân bồn giúp theo dõi lượng dầu ăn hoặc nước mắm còn lại trong quá trình chế biến. Khi tích hợp Loadcell UNS, dữ liệu đo trở nên ổn định và đáng tin cậy hơn, hỗ trợ kiểm soát định mức nguyên liệu, giảm thất thoát và duy trì sự đồng nhất giữa các lô sản xuất. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao uy tín và chất lượng sản phẩm.
Cung cấp hơn 35 hãng cân nổi tiếng
Chính sách phân phối cạnh tranh
Tư vấn sản phẩm chuyên sâu
Dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp
Giải pháp toàn diện cho mọi lĩnh vực
Quyền lợi khách hàng luôn đảm bảo