CÔNG TY CÂN ĐIỆN TỬ NHÂN HÒA
Ưu điểm:
Trở kháng cách điện ≥5000MΩ chống nhiễu tín hiệu
Thiết kế dầm chữ Z chuyên cho kéo và nén
Output chuẩn ~3.0mV/V thuận tiện
Sai số nhiệt độ nhỏ hỗ trợ đo dài hạn
Đầu cáp dài 6.1m dễ đấu nối
Bảo hành: 12 Tháng
| Mã sản phẩm | 363 |
| Hãng sản xuất | VPG Transducers - Mỹ |
| Tiêu chuẩn chất lượng | OIML R60 C3, NTEP |
| Công nghệ | Loadcell tương tự analog |
| Cấu trúc | Dầm chữ Z |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 |
| Cấp độ chính xác | C3 |
| Tải trọng | 60kg, 100kg, 150kg, 300kg, 500kg, 750kg |
| Vật liệu | Thép hợp kim mạ niken |
| Phụ kiện đi kèm | Không |
| Dây tín hiệu | Cáp tròn Ø5.0mm, 4 dây tín hiệu, 1 dây nối đất, dài 6.1m |
| Điện áp ngõ ra | 3.0 mV/V |
| Điện áp điểm Zero | ±2.0%RO |
| Sai số tuyến tính | ±0.03% R.O |
| Độ trễ | ±0.02% R.O |
| Sai số kết hợp | <±0.02% R.O |
| Độ lặp lại | <±0.03%RO |
| Sai số khi ngâm tải 30 phút | ±0.02% R.O |
| Độ phục hồi sau 30 phút | ±0.02% R.O |
| Quá tải (30 phút) | ±0.02%RO |
| Độ phân giải | 1/5.000 |
| Bước nhảy | 0.00064mV/V |
| Sai số do nhiệt độ |
- Tại điểm Zero: < ±0.002%RO/10°C
- Tại điểm tải: <±0.0012%RO/10°C
|
| Điện áp cấp | - Khuyến khích: 5-10V - Tối đa: 15V |
| Trở kháng | - Ngõ vào: 350±15Ω - Ngõ ra: 390±3.5Ω - Cách ly: ≥5000MΩ/(50VDC) |
| Dải nhiệt độ được bù sai số | -10 ~ +40℃ |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -18 ~ +65℃ |
| Dải nhiệt độ bảo quản | -40 ~ +80°C |
| Quá tải an toàn | 150%F.S |
| Quá tải phá hủy | 300%F.S |
| Kích thước tối đa bàn cân | Không giới hạn |
| Ứng dụng | Cân hỗn hợp, cân treo, cân đóng gói, cân phễu, cân sàn, cân bàn |
| Bảo Hành | 12 Tháng |
Chỉ tiêu sai số kết hợp phản ánh mức sai lệch tổng hợp của loadcell khi chịu đồng thời các ảnh hưởng như độ tuyến tính, độ trễ và khả năng lặp lại trong toàn dải tải. Giá trị nhỏ hơn ±0.02% R.O cho thấy Loadcell 363 duy trì sự ổn định rất cao giữa tải tác động thực tế và tín hiệu đầu ra thu được. Mức sai lệch thấp này chứng minh cấu trúc cơ học và mạch đo được kiểm soát chặt chẽ, giúp kết quả đo ít biến động ngay cả khi tải thay đổi liên tục hoặc đo trong nhiều chu kỳ khác nhau.
Giá trị điện áp ngõ ra 3.0 mV/V thể hiện độ nhạy của loadcell, tức mức tín hiệu điện sinh ra trên mỗi volt điện áp cấp khi Loadcell 363 chịu tải định mức. Mức tín hiệu này được xem là tương đối cao, giúp cải thiện khả năng nhận dạng tín hiệu tại các bộ khuếch đại và thiết bị hiển thị. Điện áp ngõ ra tỷ lệ tuyến tính với điện áp cấp, vì vậy khi nguồn nuôi ổn định, Loadcell 363 sẽ tạo ra tín hiệu rõ ràng, giảm ảnh hưởng của nhiễu và đảm bảo độ chính xác trong quá trình xử lý đo lường.
Chỉ số độ lặp lại mô tả khả năng loadcell tái tạo cùng một kết quả đo khi cùng một tải được đặt nhiều lần trong điều kiện giống nhau. Với mức nhỏ hơn ±0.03% R.O, Loadcell 363 cho thấy sự nhất quán cao trong phản hồi tín hiệu. Điều này chứng tỏ đặc tính đàn hồi của phần tử đo và sự ổn định của hệ thống strain gauge được duy trì tốt, hạn chế sai lệch giữa các lần đo. Độ lặp lại thấp là cơ sở quan trọng để đảm bảo dữ liệu đo đáng tin cậy trong quá trình vận hành liên tục.
Dải điện áp cấp là điều kiện nguồn nuôi cần tuân thủ để Loadcell 363 hoạt động đúng đặc tính thiết kế. Khoảng khuyến khích 5–10V giúp loadcell đạt trạng thái làm việc ổn định, giảm sinh nhiệt và hạn chế trôi tín hiệu theo thời gian. Mức giới hạn tối đa 15V xác định biên an toàn cho thiết bị khi nguồn cấp có dao động ngắn hạn. Việc sử dụng điện áp phù hợp đảm bảo cầu đo hoạt động tuyến tính, duy trì độ chính xác và kéo dài tuổi thọ cảm biến trong suốt quá trình sử dụng.
Giới hạn nhiệt độ làm việc cho biết khoảng môi trường mà Loadcell 363 vẫn duy trì các đặc tính đo trong phạm vi cho phép. Trong khoảng từ -18 đến +65℃, sự giãn nở vật liệu và thay đổi điện trở của strain gauge đã được tính toán và bù trừ phù hợp. Điều này giúp tín hiệu đầu ra ít bị ảnh hưởng bởi biến động nhiệt, đảm bảo độ ổn định và độ tin cậy của kết quả đo. Dải nhiệt độ này phản ánh khả năng thích nghi của loadcell với điều kiện môi trường sử dụng đa dạng.
Sự ổn định của tín hiệu luôn bắt đầu từ khả năng cách ly điện hiệu quả. Mức trở kháng cách điện đạt tới ≥5000MΩ cho phép Loadcell 363 duy trì ranh giới rõ ràng giữa mạch đo và các yếu tố bên ngoài. Nhờ đặc điểm này, hiện tượng rò điện hay ảnh hưởng từ trường xung quanh được kiểm soát tốt hơn. Kết quả là tín hiệu truyền về bộ xử lý giữ được độ thuần khiết cần thiết, đặc biệt quan trọng khi hệ thống hoạt động gần nguồn điện hoặc thiết bị gây nhiễu mạnh.
Khác với các dạng cấu trúc truyền thống, hình học dầm chữ Z mang lại lợi thế rõ rệt về mặt cơ học. Khi chịu tác động lực theo hai chiều đối lập, Loadcell 363 vẫn đảm bảo phản hồi đồng đều nhờ khả năng phân bố ứng suất hợp lý. Cách thiết kế này giúp hạn chế biến dạng lệch tâm và duy trì trạng thái làm việc ổn định của phần tử đo. Nhờ đó, cảm biến thích ứng tốt với nhiều điều kiện lắp đặt mà không làm suy giảm chất lượng tín hiệu thu được.
Việc lựa chọn mức tín hiệu đầu ra ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý của toàn bộ hệ thống đo. Output khoảng 3.0 mV/V mang lại lợi thế cho Loadcell 363 khi kết nối với các bộ khuếch đại thông dụng. Giá trị này đủ lớn để cải thiện khả năng nhận dạng tín hiệu, đồng thời giảm phụ thuộc vào khuếch đại cao. Nhờ đó, đường truyền tín hiệu trở nên ổn định hơn, giúp quá trình hiệu chỉnh và vận hành hệ thống diễn ra thuận lợi, ít phát sinh sai lệch ngoài ý muốn.
Nhiệt độ môi trường thay đổi theo thời gian luôn là yếu tố gây ảnh hưởng đến kết quả đo lực. Với mức ảnh hưởng nhiệt được kiểm soát ở phạm vi thấp, Loadcell 363 duy trì trạng thái tín hiệu ổn định trong suốt quá trình vận hành kéo dài. Đặc điểm này giúp hạn chế hiện tượng trôi tín hiệu do giãn nở vật liệu hoặc thay đổi đặc tính điện. Nhờ đó, hệ thống đo có thể hoạt động liên tục mà không cần hiệu chỉnh thường xuyên, đảm bảo dữ liệu thu thập có độ tin cậy cao.
Sự linh hoạt trong lắp đặt thường quyết định tính tiện lợi của thiết bị đo. Với chiều dài cáp đạt 6.1m, Loadcell 363 cho phép bố trí cảm biến và tủ điều khiển ở khoảng cách phù hợp mà không cần nối dài bổ sung. Điều này giúp giảm nguy cơ suy hao tín hiệu và hạn chế điểm nối trung gian. Nhờ cáp dài tiêu chuẩn, quá trình thi công trở nên gọn gàng hơn, đồng thời đảm bảo đường truyền tín hiệu ổn định trong nhiều không gian sử dụng khác nhau.
Sau khi nông sản được thu gom, việc xác định khối lượng từng bao tải trở thành bước không thể thiếu trước khi vận chuyển hay tiêu thụ. Hệ thống cân treo giúp quá trình này diễn ra nhanh gọn, giảm thao tác thủ công. Khi tích hợp Loadcell 363, tải trọng của từng bao ngô, sắn được ghi nhận ổn định ngay cả lúc treo lên – hạ xuống liên tục. Nhờ đó, người thu mua dễ dàng thống kê sản lượng, hạn chế chênh lệch số liệu và tạo sự tin cậy giữa các bên giao dịch.
Hiệu quả vận hành lò nung phụ thuộc nhiều vào việc kiểm soát lượng nguyên liệu cấp vào. Phễu nạp được theo dõi tải trọng liên tục sẽ giúp dòng nguyên liệu luôn duy trì ở mức phù hợp. Loadcell 363 đóng vai trò cảm biến lực treo, phản ánh sự thay đổi khối lượng bên trong phễu theo thời gian. Nhờ tín hiệu ổn định, người vận hành có thể điều chỉnh tốc độ cấp liệu hợp lý, giảm hao hụt và góp phần duy trì trạng thái làm việc bền bỉ cho hệ thống lò nung.
Mỗi lần nâng hàng đều tiềm ẩn rủi ro nếu tải vượt quá khả năng cho phép của xe. Việc theo dõi tải nâng giúp người điều khiển chủ động kiểm soát quá trình vận hành. Thông qua Loadcell 363, lực nâng được ghi nhận rõ ràng trong suốt hành trình nâng hạ. Dữ liệu tải giúp hạn chế tình trạng quá tải, bảo vệ kết cấu xe và tăng độ an toàn trong kho bãi. Cách giám sát này còn hỗ trợ doanh nghiệp quản lý thiết bị hiệu quả hơn theo thời gian.
Sự đồng đều của mỗi mẻ trộn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thức ăn chăn nuôi. Phễu trộn được trang bị hệ thống cân cho phép kiểm soát lượng nguyên liệu theo đúng công thức. Khi sử dụng Loadcell 363, khối lượng từng thành phần được theo dõi ngay từ giai đoạn nạp liệu. Nhờ đó, quá trình trộn diễn ra nhất quán giữa các mẻ, giúp người chăn nuôi tối ưu chi phí và duy trì khẩu phần ổn định cho đàn gà vịt trong suốt chu kỳ nuôi.
Khâu phân loại thịt tại lò mổ yêu cầu thiết bị cân có khả năng làm việc liên tục với cường độ cao. Phương pháp cân treo cho phép xử lý nhanh từng mảnh thịt ngay trên dây chuyền. Loadcell 363 hỗ trợ ghi nhận tải trọng rõ ràng trong quá trình treo, giúp việc phân loại và thống kê sản lượng diễn ra trôi chảy. Nhờ rút ngắn thời gian cân, hoạt động của lò mổ được tối ưu hơn, đồng thời đảm bảo tính minh bạch khi giao nhận và phân phối sản phẩm.
Cung cấp hơn 35 hãng cân nổi tiếng
Chính sách phân phối cạnh tranh
Tư vấn sản phẩm chuyên sâu
Dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp
Giải pháp toàn diện cho mọi lĩnh vực
Quyền lợi khách hàng luôn đảm bảo