CÔNG TY CÂN ĐIỆN TỬ NHÂN HÒA
Ưu điểm:
Cấu trúc chữ Z đo được cả lực kéo và lực nén
Có dải bù nhiệt riêng ổn định (-10 ~ +40℃)
Tín hiệu Analog tiêu chuẩn, dễ tích hợp
Vật liệu hợp kim nhôm nhẹ, phản hồi nhanh
Dây tín hiệu cáp tròn Φ5.4mm,chống nhiễu tốt
Bảo hành: 12 Tháng
| Model | NS1/NS2/NS4 |
| Hãng sản xuất | Mavin - Đài Loan |
| Tiêu chuẩn chất lượng | OIML R60 |
| Công nghệ | Loadcell tương tự Analog |
| Cấu trúc | Hình chữ Z |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 |
| Cấp độ chính xác | C3 |
| Tải trọng | 100KG, 200KG, 300KG, 500KG, 1T, 2T |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm |
| Phụ kiện đi kèm | Không |
| Dây tín hiệu | Cáp tròn Φ5.4mm, lõi 5 dây , dài 3m |
| Điện áp ngõ ra | (2.0 ± 0.004) mV/V. |
| Điện áp điểm Zero | (0 ± 0.03)mV/V |
| Sai số tuyến tính | ≤ ± 0.02 % R.O |
| Độ trễ | (≤ ± 0.02) %R.O |
| Sai số kết hợp | ≤ 0.025%R.O. |
| Độ lặp lại | ≤ 0.01%R.O. |
| Sai số khi ngâm tải 30 phút | ≤ 0.017%R.O. |
| Độ phục hồi sau 30 phút | ≤ 0.017%R.O. |
| Độ phân giải | 1/5.000 |
| Sai số do nhiệt độ | - Tại điểm Zero: 0.014 %/10℃ - Tại điểm tải:0.011 %/10℃ |
| Điện áp cấp | - Khuyến khích: 5 ~ 12V DC - Tối đa: 15 (DC/AC) V |
| Trở kháng | - Ngõ vào: (350 ± 3.5) Ω. - Ngõ ra: (351 ± 2.0) Ω. - Cách ly:≥ 5000 (ở 50VDC) MΩ. |
| Dải nhiệt độ được bù sai số | (-10 ~ +40) ℃ |
| Dải nhiệt độ hoạt động | (-30 ~ +80) ℃ |
| Dải nhiệt độ bảo quản | (-25~+55)°C |
| Quá tải an toàn | 150%R.L. |
| Quá tải phá hủy | 300%R.L. |
| Kích thước tối đa bàn cân | Không giới hạn |
| Ứng dụng | Sử dụng cho các cân bồn, cân treo, cân bàn, cân đóng bao, cân băng tải |
| Bảo Hành | 12 Tháng |
Độ phục hồi sau 30 phút là thông số cho thấy khả năng cảm biến quay về trạng thái ban đầu sau khi chịu tải trọng lớn. Với mức ≤ 0.017%R.O., Loadcell NS1/NS2/NS4 đảm bảo độ chính xác ổn định, không bị biến dạng dư gây ảnh hưởng đến kết quả cân. Đây là yếu tố quan trọng trong các ứng dụng cân liên tục, nơi tải trọng thay đổi thường xuyên. Nhờ khả năng phục hồi nhanh, hệ thống cân duy trì dữ liệu chính xác, giúp doanh nghiệp yên tâm trong sản xuất, giảm thiểu sai số và nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng.
Độ trễ phản ánh tốc độ phản hồi của cảm biến sau khi chịu tải. Với mức ≤ ±0.02%R.O., Loadcell NS1/NS2/NS4 cho kết quả cân nhanh chóng và ổn định, phù hợp cho các dây chuyền sản xuất cần tốc độ cao. Độ trễ thấp giúp hạn chế sai số, đảm bảo dữ liệu cân chính xác ngay cả khi thao tác liên tục. Đây là ưu điểm lớn trong các ứng dụng cân kiểm tra, cân định lượng, nơi yêu cầu phản hồi tức thì. Nhờ đặc tính này, doanh nghiệp có thể tối ưu quy trình sản xuất, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả vận hành.
Khả năng chịu quá tải phá hủy lên đến 300%R.L. cho thấy Loadcell NS1/NS2/NS4 có độ bền cơ học vượt trội. Điều này giúp thiết bị an toàn hơn trong các tình huống đặt tải đột ngột hoặc vượt quá giới hạn cho phép. Với khả năng chống quá tải cao, loadcell hạn chế nguy cơ hỏng hóc, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí thay thế. Đây là yếu tố quan trọng trong môi trường công nghiệp, nơi việc quá tải ngắn hạn khó tránh khỏi. Nhờ đặc tính này, hệ thống cân duy trì độ tin cậy lâu dài, đảm bảo sản xuất liên tục và ổn định.
Điện áp cấp ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và tuổi thọ của cảm biến. Loadcell NS1/NS2/NS4 hoạt động tốt trong khoảng điện áp khuyến khích từ 5 đến 12V DC, đảm bảo tín hiệu ổn định và chính xác. Dải điện áp này giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống cân khác nhau, từ cân bàn, cân sàn đến cân công nghiệp tự động. Khả năng chịu điện áp linh hoạt cũng hạn chế rủi ro hỏng hóc khi có sự cố điện áp bất thường. Đây là ưu điểm giúp doanh nghiệp yên tâm sử dụng lâu dài trong môi trường sản xuất liên tục.
Trở kháng là thông số kỹ thuật quan trọng quyết định khả năng phối hợp tín hiệu giữa loadcell và thiết bị hiển thị. Với ngõ vào (350 ± 3.5) Ω và ngõ ra (351 ± 2.0) Ω, Loadcell NS1/NS2/NS4 đảm bảo tín hiệu truyền đi ổn định, hạn chế nhiễu và sai số. Đặc biệt, khả năng phối hợp trở kháng tốt giúp loadcell dễ dàng kết nối với các bộ hiển thị cân hoặc PLC công nghiệp. Nhờ đặc tính này, hệ thống cân duy trì độ chính xác lâu dài, giảm thiểu rủi ro xung đột tín hiệu và nâng cao tuổi thọ thiết bị. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo dữ liệu cân minh bạch và đáng tin cậy.
Cấu trúc chữ Z là điểm mạnh nổi bật giúp Loadcell NS1/NS2/NS4 đo chính xác cả lực kéo lẫn lực nén trong cùng một thiết bị. Thiết kế này cho phép loadcell làm việc linh hoạt trong nhiều kiểu lắp đặt khác nhau như cân treo, cân bồn hay hệ thống cân băng tải. Nhờ hình dạng chữ Z, lực tác động được phân bổ đều lên thân loadcell, hạn chế ảnh hưởng của lực lệch tâm và rung động. Điều này giúp kết quả đo ổn định hơn ngay cả trong môi trường công nghiệp có nhiều dao động. Với người sử dụng, cấu trúc này không chỉ mang lại độ chính xác cao mà còn giúp việc lắp đặt và thay thế trở nên đơn giản, tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.
Một ưu điểm kỹ thuật đáng giá của Loadcell NS1/NS2/NS4 là được thiết kế với dải bù nhiệt riêng từ -10 đến +40℃. Trong khoảng nhiệt độ này, sai số do nhiệt độ được kiểm soát chặt chẽ, giúp tín hiệu đo luôn ổn định và đáng tin cậy. Điều này đặc biệt quan trọng với các hệ thống cân làm việc liên tục trong nhà xưởng, kho bãi hoặc môi trường có sự thay đổi nhiệt độ theo ngày đêm. Người dùng không cần lo lắng về hiện tượng trôi số hay sai lệch kết quả khi nhiệt độ môi trường biến đổi nhẹ. Nhờ dải bù nhiệt tối ưu, loadcell duy trì độ chính xác cao, góp phần nâng cao chất lượng kiểm soát khối lượng và hiệu quả sản xuất.
Loadcell NS1/NS2/NS4 sử dụng tín hiệu Analog tiêu chuẩn, mang lại lợi thế lớn trong việc tích hợp với các thiết bị đo và điều khiển hiện có. Tín hiệu dạng mV/V quen thuộc giúp loadcell dễ dàng kết nối với đầu cân điện tử, bộ hiển thị, PLC hay các module ADC phổ biến trên thị trường. Với kỹ thuật viên, điều này đồng nghĩa với việc không cần thay đổi cấu trúc hệ thống hay viết lại chương trình phức tạp. Tín hiệu analog ổn định cũng giúp quá trình hiệu chuẩn diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn. Nhờ khả năng tương thích cao, loadcell có thể được sử dụng linh hoạt trong cả hệ thống cân mới lẫn các dự án nâng cấp, thay thế thiết bị cũ.
Việc sử dụng vật liệu hợp kim nhôm giúp Loadcell NS1/NS2/NS4 đạt được sự cân bằng tốt giữa độ bền và trọng lượng. So với thép, hợp kim nhôm nhẹ hơn đáng kể, nhờ đó loadcell có khả năng phản hồi nhanh khi tải trọng thay đổi. Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng cân động, cân đóng bao hoặc cân băng tải, nơi tốc độ và độ nhạy là yếu tố quan trọng. Ngoài ra, hợp kim nhôm còn có khả năng chống oxy hóa tốt, phù hợp với môi trường công nghiệp thông thường. Người dùng vừa có được thiết bị bền bỉ, vừa đảm bảo kết quả đo chính xác và ổn định trong thời gian dài, ngay cả khi làm việc liên tục.
Dây tín hiệu của Loadcell NS1/NS2/NS4 được thiết kế dạng cáp tròn Φ5.4mm với khả năng chống nhiễu hiệu quả. Cấu trúc cáp chắc chắn giúp bảo vệ lõi dây bên trong khỏi tác động cơ học, đồng thời giảm ảnh hưởng của nhiễu điện từ phát sinh từ động cơ, biến tần hay các thiết bị công nghiệp xung quanh. Nhờ đó, tín hiệu truyền về bộ hiển thị luôn ổn định và rõ ràng, hạn chế hiện tượng nhảy số hoặc sai lệch dữ liệu. Độ dài dây 3m đáp ứng tốt cho hầu hết các kiểu lắp đặt tiêu chuẩn. Đây là yếu tố nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ tin cậy cho toàn bộ hệ thống cân.
Ở cảng cá, việc cân thủy sản ngay khi vừa được bốc dỡ là bước quan trọng để kiểm soát khối lượng và giao dịch minh bạch. Cân treo điện tử được tích hợp Loadcell NS1/NS2/NS4 giúp đo chính xác khối lượng cá, tôm, mực trong điều kiện môi trường ẩm ướt và nhiều muối biển. Với khả năng chống ăn mòn và độ chính xác cao, loadcell đảm bảo dữ liệu cân ổn định, hỗ trợ thương lái và ngư dân giao dịch nhanh chóng, minh bạch. Đây là giải pháp tối ưu cho cảng cá, giúp tiết kiệm thời gian, giảm sai lệch và nâng cao uy tín trong chuỗi cung ứng thủy sản.
Trong kho bãi hoặc cảng vận chuyển, pallet hàng hóa thường được nâng bằng móc cẩu và cần cân chính xác để quản lý tồn kho. Cân treo tích hợp Loadcell NS1/NS2/NS4 là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng chịu tải lớn và chống rung tốt. Thiết bị giúp đo khối lượng pallet nhanh chóng ngay khi nâng, không cần di chuyển sang cân sàn, tiết kiệm thời gian và công sức. Với độ chính xác cao, loadcell hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát hàng hóa minh bạch, giảm thất thoát và nâng cao hiệu quả logistics. Đây là giải pháp thực tế cho các kho phân phối và cảng vận chuyển hiện đại.
Trong trang trại chăn nuôi, việc định lượng cám ngô chính xác là yếu tố quan trọng để đảm bảo khẩu phần ăn hợp lý cho vật nuôi. Cân phễu sử dụng Loadcell NS1/NS2/NS4 giúp đo khối lượng cám ngô với độ nhạy cao, đảm bảo dữ liệu chính xác ngay cả khi nguyên liệu rơi liên tục. Với khả năng chống bụi và độ ổn định lâu dài, loadcell hoạt động hiệu quả trong môi trường nông nghiệp. Nhờ ứng dụng này, người chăn nuôi có thể kiểm soát lượng thức ăn, tối ưu chi phí và nâng cao năng suất đàn vật nuôi. Đây là giải pháp thiết thực cho quản lý trang trại hiện đại.
Trong nhà máy sản xuất nước giải khát, pallet hàng hóa thường có khối lượng lớn và cần cân chính xác để kiểm soát xuất nhập kho. Cân sàn tích hợp Loadcell NS1/NS2/NS4 giúp đo khối lượng pallet nhanh chóng, ổn định và chính xác. Với khả năng chịu tải cao, chống rung và độ bền vượt trội, loadcell đảm bảo dữ liệu cân minh bạch, hỗ trợ quản lý kho hiệu quả. Nhờ ứng dụng này, nhà máy có thể giảm sai lệch trong giao dịch, nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo chất lượng phân phối. Đây là giải pháp đáng tin cậy cho ngành đồ uống.
Tại bãi gỗ, việc cân gỗ tròn bằng móc treo là phương pháp phổ biến để kiểm soát khối lượng nguyên liệu trước khi chế biến. Cân treo sử dụng Loadcell NS1/NS2/NS4 giúp đo chính xác khối lượng gỗ nhờ khả năng chịu tải lớn và chống rung tốt. Với thiết kế chắc chắn, loadcell hoạt động ổn định ngay cả khi gỗ có kích thước lớn và bề mặt không đồng đều. Nhờ ứng dụng này, doanh nghiệp gỗ có thể quản lý nguyên liệu minh bạch, giảm sai lệch trong giao dịch và nâng cao uy tín thương hiệu. Đây là giải pháp hiệu quả cho ngành chế biến gỗ hiện đại.
Cung cấp hơn 35 hãng cân nổi tiếng
Chính sách phân phối cạnh tranh
Tư vấn sản phẩm chuyên sâu
Dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp
Giải pháp toàn diện cho mọi lĩnh vực
Quyền lợi khách hàng luôn đảm bảo